Đọc màn hình phân tích
Cả màn hình chỉ có một luồng đọc từ trên xuống. Nhiều người chỉ cần đọc đến khối đầu tiên là đủ; phần còn lại dành cho lúc muốn hiểu vì sao.
Nhập mã, chọn khung và tầm nhìn
Gõ mã rồi bấm Phân tích. Chưa biết xem mã nào thì bấm một chip gợi ý, hoặc mở Chọn theo danh sách để duyệt theo rổ (VN30, VN100, HNX30, UPCOM, ETF) hoặc theo 36 ngành.

Khung thời gian được chia hai nhóm
- Ra quyết định — ngày, 3 ngày, tuần. Kết luận và vùng giá tính trên khung này.
- Chỉ tham chiếu — khung 1 giờ. Dùng để canh giờ đặt lệnh trong ngày, không nên dùng để ra quyết định.
Với cổ phiếu cơ sở, khung ngắn hơn 1 giờ không xuất hiện. Đây là ràng buộc T+2, không phải hạn chế của gói — xem giải thích ở trang Công nghệ. Phái sinh VN30 là T+0 nên mở đủ tám khung.
Tầm nhìn đổi trọng số
Ngắn hạn nghiêng về kỹ thuật (75%), dài hạn nghiêng về cơ bản (75%), trung hạn chia đôi. Cùng một mã, đổi tầm nhìn có thể ra kết luận khác — điều đó đúng, vì câu hỏi đã khác.
Đọc kết luận
Khối đầu tiên trả lời trực tiếp: một hành động, một điểm số, một câu giải thích. Nếu chỉ đọc một khối thì đọc khối này.

Bảy hành động có thể gặp
- MUA — cả định giá lẫn thời điểm đều thuận.
- MUA TỪNG PHẦN — một vế mạnh, vế kia chưa rõ. Giải ngân làm nhiều lần.
- CHỜ ĐIỂM VÀO — đáng mua nhưng chưa phải giá này, hoặc đà giảm chưa dứt.
- LƯỚT SÓNG NGẮN — kỹ thuật đẹp nhưng định giá đã cao. Đặt cắt lỗ chặt, đừng giữ dài.
- QUAN SÁT — không có lợi thế rõ ở cả hai mặt. Đứng ngoài cũng là một quyết định.
- GIẢM TỶ TRỌNG và TRÁNH — nên hạ bớt hoặc không nắm.
Độ tin cậy nói về chính kết luận
Không phải tỷ lệ thắng. Nó cho biết hai vế cơ bản và kỹ thuật có đồng thuận không, và việc nhận diện chu kỳ có chắc không. Hai vế chọi nhau thì độ tin cậy thấp, dù điểm tổng cao.
Đọc vùng giá
Thang giá biến bốn con số rời rạc thành một bức tranh về khoảng cách. Nhìn là thấy ngay phần thưởng có xứng với rủi ro không.

Khối so sánh là chỗ đáng nhìn nhất
Trong ví dụ trên: mua ở giá thị trường thì lời/rủi ro chỉ 0,34 — lãi kỳ vọng còn ít hơn khoản lỗ phải chịu. Chờ giá chỉnh 4,3% về vùng mua thì thành 3,12. Cùng một cổ phiếu, cùng một nhận định; khác nhau ở chỗ vào lệnh.
Vì sao điểm vào không phải giá hiện tại
Hệ thống tính ngược: biết cắt lỗ ở đâu, chốt lời ở đâu, muốn lãi gấp mấy lần lỗ — suy ra phải mua giá nào. Rồi nắn về mức hỗ trợ gần nhất, vì giá thật dừng ở vùng thị trường từng phản ứng chứ không dừng ở con số do công thức sinh ra.
Hai dòng nhỏ ở cuối khối
Dòng thứ nhất giải thích vì sao mức tin cậy 95% chỉ còn khoảng 87% trên thực tế. Dòng thứ hai nhắc rằng cắt lỗ đã được nới thêm cho rủi ro gap của chu kỳ T+2. Cả hai chỉ hiện với cổ phiếu cơ sở và ETF.
Xem điểm ủng hộ và điểm cần lưu ý
Hai cột song song. Đây là phần giải thích vì sao ra kết luận đó, viết thành câu chứ không phải mã chỉ báo.

Có lúc hai cột sẽ mâu thuẫn — ví dụ “P/E rẻ nhất 5 năm” nằm cạnh “giá cao hơn giá trị nội tại 31%”. Đó không phải lỗi: hai phương pháp định giá đang nói khác nhau, và bạn nên biết điều đó thay vì được đưa cho một con số đã làm mượt.
Mở phần chi tiết khi cần
Ba khối đóng sẵn ở cuối trang. Mở ra khi muốn đào sâu, đóng lại thì màn hình vẫn gọn. Không có tab — mọi thứ nằm trên một trục cuộn.

- Vì sao ra kết luận này — ma trận 3 × 3, ô hiện tại sáng lên. Nhìn là biết nếu kỹ thuật khá lên thì lời khuyên đổi thành gì.
- Phân tích cơ bản — giá trị nội tại, dải mô phỏng, so với lịch sử của chính mã, so với ngành.
- Phân tích kỹ thuật — pha chu kỳ kèm xác suất, năm chỉ báo, hỗ trợ kháng cự, BQ Omega.
Vài điều nên nhớ
Kết luận không phải lệnh. Đây là một góc nhìn có căn cứ, kèm chỗ nó không chắc. Vốn và rủi ro là của bạn.
Lần đầu mỗi mã mất 6–9 giây. Hệ thống gọi dữ liệu và chạy hàng nghìn kịch bản. Lần sau gần như tức thì vì đọc từ bộ nhớ đệm — chân trang ghi rõ khi kết quả đến từ bộ nhớ đệm.
Mã nhỏ có thể thiếu dữ liệu tài chính. Khi đó hệ thống nói rõ là kết luận chỉ dựa trên kỹ thuật, thay vì bịa ra một điểm cơ bản.