Công nghệ BunnyQuantVN

Đây không phải công cụ lọc cổ phiếu gắn thêm chỉ báo. Đây là một khung ra quyết định, xây để trả lời câu hỏi khác: không phải giá đã làm gì, mà có nên mua không, và nếu có thì mua ở đâu — kèm mức chắc chắn tương ứng.

Chúng tôi trình bày nguyên lý, không trình bày mô hình. Đủ để bạn tự đánh giá kết quả có đáng tin hay không.

2Trục phân tíchCơ bản × Kỹ thuật
9Ô kết luậnMa trận 3 × 3
5.000Kịch bản định giáMỗi lần phân tích
1.469Mã theo dõiHOSE · HNX · UPCOM

Khác biệt giữa một xác suất và một chỉ báo. Chỉ báo truyền thống — RSI, MACD, Bollinger — mang tính mô tả. Chúng tóm tắt những gì giá đã làm rồi áp một quy tắc cố định. Hai người đọc cùng một RSI sẽ ra cùng một câu trả lời, và cả hai đều không biết nên tin nó đến mức nào.

Hệ thống ở đây đi hướng khác: thay vì kết luận từ một con số, nó hỏi dải kết quả hợp lý trông ra sao, các nguồn thông tin có đồng thuận không, và ràng buộc thanh toán của thị trường Việt Nam ảnh hưởng thế nào. Câu trả lời là một hành động kèm mức tin cậy, không phải một phán quyết.

Chín trụ cột

1. Ma trận quyết định

Hai câu hỏi khác nhau, đừng cộng thành một điểm

Phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật trả lời hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau. Ta chấm riêng rồi tra bảng, thay vì cộng lại rồi cắt ngưỡng.

Cơ bản hỏi gì
Doanh nghiệp này có đáng sở hữu không, và giá hiện tại có rẻ so với giá trị thật không. Câu trả lời đến từ dòng tiền, không từ đồ thị.
Kỹ thuật hỏi gì
Bây giờ có phải thời điểm tốt để vào không. Câu trả lời đến từ cấu trúc giá, không từ báo cáo tài chính.
Vì sao không cộng lại
Một cổ phiếu rẻ đang rơi tự do và một cổ phiếu đắt đang tăng mạnh có thể ra cùng một điểm trung bình — nhưng là hai tình huống trái ngược. Cộng lại là xoá mất chính thông tin quan trọng nhất. Tra bảng thì giữ được: rẻ mà kỹ thuật xấu ra 'chờ điểm vào', đắt mà kỹ thuật tốt ra 'chỉ lướt sóng ngắn'.
Cách thông thườngĐiểm tổng 65 → MuaKhông biết 65 đến từ đâu, và mất luôn thông tin về sự mâu thuẫn.
BunnyQuantVNCơ bản 90 · Kỹ thuật 50 → Mua từng phầnThấy rõ định giá rẻ nhưng thời điểm chưa thuận, nên giải ngân làm nhiều lần.

Trọng số giữa hai vế đổi theo tầm nhìn: ngắn hạn nghiêng về kỹ thuật (75%), dài hạn nghiêng về cơ bản (75%).

2. Định giá theo dải, không theo con số

Một giá trị hợp lý duy nhất là ảo tưởng về độ chính xác

Mô hình chiết khấu dòng tiền cho ra một con số. Nhưng con số đó phụ thuộc vào những giả định mà không ai biết chắc. Nên ta chạy hàng nghìn kịch bản.

Cách hoạt động
Tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ chiết khấu và tăng trưởng dài hạn được cho dao động trong khoảng hợp lý, rồi chạy lại phép tính hàng nghìn lần. Kết quả không phải một giá, mà là một dải giá kèm tần suất từng vùng.
Bạn nhìn thấy gì
Dải từ mức thấp đến mức cao, khoảng giữa nơi phần lớn kịch bản rơi vào, và tỷ lệ phần trăm kịch bản cho ra giá trị cao hơn giá thị trường hiện tại. Con số cuối cùng đó mới là thứ đáng dùng.
Vì sao quan trọng
Một mô hình nói 'giá hợp lý 30.700' nghe chắc chắn hơn thực tế rất nhiều. Nói '92% kịch bản cho giá trị cao hơn giá hiện tại' là nói đúng mức mình biết.

3. So với chính lịch sử của mã

Bảng trung bình ngành lỗi thời nhanh hơn bạn tưởng

P/E hôm nay đang đứng ở phân vị bao nhiêu trong năm năm qua của chính mã đó — dữ liệu này luôn có, luôn cập nhật, và không phụ thuộc bảng tham chiếu nào phải nhớ sửa.

Vấn đề của bảng ngành
Bản cũ của chúng tôi ghi cứng P/E ngành công nghệ là 25. Đến khi FPT giao dịch ở 11,6 thì phần mềm báo 'rẻ hơn ngành 53%' cho một cổ phiếu không hề rẻ như vậy. Một con số sai kiểu này nguy hiểm hơn là không có con số nào.
Cách làm hiện tại
So với chính lịch sử của mã là nguồn chính và có tham gia chấm điểm. So với ngành vẫn hiển thị để tham khảo, nhưng được ghi rõ là bảng tĩnh và cố ý không cho tác động vào kết luận.

4. Chu kỳ thị trường

Cùng một tín hiệu mang nghĩa trái ngược ở hai pha khác nhau

Trước khi hỏi giá đi đâu, hệ thống hỏi thị trường đang ở pha nào trong bốn pha: tích luỹ, tăng giá, phân phối, giảm giá.

Hai phương pháp, một kết quả
Một bộ quy tắc đọc giá và khối lượng, cộng một mô hình AI nhận diện trạng thái ẩn học từ chuỗi lợi suất. Khi cả hai đồng thuận, độ tin cậy cao; khi chọi nhau, hệ thống nói rõ là thấp thay vì chọn bừa một bên.
Tín hiệu đọc theo pha
MACD cắt lên trong pha tăng giá là tín hiệu đi tiếp. Cũng cú cắt đó trong pha tích luỹ thường là tín hiệu giả. Hệ thống nói rõ chỉ báo nào đáng tin trong pha hiện tại và chỉ báo nào nên bỏ qua.
Hệ thống chịu nói không biết
Khi số nến chưa đủ hoặc cấu trúc chưa rõ, độ tin cậy được báo là thấp và điểm chu kỳ bị kéo về mức trung tính. Nhận định sai về pha thị trường tệ hơn không có nhận định.

5. BQ Omega

Đặt cắt lỗ theo hành vi thật của mã, không theo tỷ lệ chọn bừa

Không nhìn mức trung bình mà nhìn hai đầu cực của phân phối lợi suất: 5% phiên tệ nhất và 5% phiên tốt nhất trong lịch sử của chính mã đó.

Đuôi xấu
Mức giá mà nhóm 5% phiên tệ nhất đã chạm tới. Đây là căn cứ đặt cắt lỗ — thay cho thói quen 'cắt lỗ 7%' áp đồng loạt cho mọi mã, dù mã này bình thường dao động 1% một phiên còn mã kia 4%.
Đuôi tốt
Mức giá mà nhóm 5% phiên tốt nhất đã chạm tới. Dùng làm mục tiêu chốt lời thứ hai, và để kiểm tra xem kỳ vọng có thực tế không.
Mức tin cậy
Chọn được từ 80% đến 99%. Mức càng cao thì đuôi càng xa, cắt lỗ càng rộng và mục tiêu càng tham vọng.

Chính hình vẽ trong logo là đường phân phối có hai đuôi này — dấu hiệu nhận diện mang đúng nghĩa của thứ nó đo.

6. Điểm vào tính ngược từ R:R

Mua đúng cổ phiếu ở sai vị trí vẫn là một lệnh tồi

Biết cắt lỗ ở đâu, chốt lời ở đâu, muốn lãi gấp mấy lần lỗ — từ đó suy ra phải mua ở giá nào. Rồi nắn về mức hỗ trợ gần nhất.

Vì sao nắn về hỗ trợ
Giá thật dừng ở vùng mà thị trường đã từng phản ứng, không dừng ở con số do công thức sinh ra. Điểm vào lý thuyết được kéo về mức hỗ trợ gần nhất để lệnh chờ có cơ hội khớp.
Luôn so với mua ngay
Màn hình hiện song song: mua ở giá thị trường thì tỷ lệ lời/rủi ro bao nhiêu, và chờ giá chỉnh bao nhiêu phần trăm thì được bao nhiêu. Chênh lệch thường lớn hơn nhiều so với cảm giác.
Mua ngay ở 21.200Lời / rủi ro 0,34Lãi kỳ vọng còn ít hơn khoản lỗ phải chịu.
Chờ về 20.100, giảm 4,3%Lời / rủi ro 3,12Cùng một cổ phiếu, cùng một nhận định — khác nhau ở chỗ vào lệnh.

7. Xác suất chạm mức

Giá có về tới điểm vào trước khi chạm cắt lỗ không?

Hướng đi mới là một nửa của lệnh. Nửa còn lại là giá có thực sự chạm các mức bạn quan tâm hay không, và theo thứ tự nào.

Vì sao không đếm số lần chạm
Với một điểm vào tự đặt, số lần giá từng giao dịch đúng ở mức đó thường bằng không. Chia cho không, hoặc chia cho hai quan sát, là cách một bảng điểm trông có vẻ hợp lý mà thật ra không đo gì cả.
Khớp theo hình dạng, không theo giá
Khoảng cách tới mức được quy về đơn vị biến động kỳ vọng trong kỳ. Mỗi nến lịch sử có đủ tương lai trở thành một mẫu tương tự: đặt một mức cách nến đó đúng khoảng cách chuẩn hoá ấy, rồi ghi lại chuyện gì đã xảy ra. Chuỗi 1.200 nến cho ra khoảng 1.200 mẫu thay vì không mẫu nào.
Cuộc đua
Về tới điểm vào chẳng nghĩa lý gì nếu cắt lỗ chạm trước. Hệ thống ước lượng ba khả năng cùng lúc: chạm điểm vào trước, chạm cắt lỗ trước, hoặc không chạm bên nào trong kỳ.
Khớp trong nến, không phải theo giá đóng cửa
Một lệnh chờ khớp ngay khi giá đi qua, nên phép thử dùng giá cao nhất và thấp nhất của nến chứ không dùng giá đóng cửa. Thử theo giá đóng cửa làm tỷ lệ chạm thấp đi 8–10 điểm phần trăm — đúng sai lệch do quan sát rời rạc mà Broadie, Glasserman và Kou mô tả năm 1997.
Bằng chứng mỏng được trình bày là mỏng
Mỗi con số kèm khoảng tin cậy Wilson cho biết có bao nhiêu mẫu đứng sau. Ít mẫu thì khoảng rộng, và hệ thống nói rõ điều đó thay vì làm tròn thành chính xác giả.
Câu hỏi thường được trả lờiGiá sẽ tăng hay giảm?Không giúp gì cho việc đặt một lệnh chờ.
Câu hỏi thật của một lệnh chờ30% về vùng mua trước · 11% chạm cắt lỗ trướcCon số quyết định có nên đặt lệnh hay không.

8. Cấu trúc đa khung và fractal

Một khung là một ý kiến; bốn khung là một cấu trúc

Cùng một cấu trúc lặp lại ở nhiều thang thời gian — đó là tính tự đồng dạng. Hệ thống đo xem các khung có kể cùng một câu chuyện không, và nói rõ khi chúng chọi nhau.

Số mũ Hurst
Đo tính bền của chuỗi giá ở từng khung. Trên 0,5 nghĩa là một cú dịch chuyển có xu hướng đi tiếp — hợp chiến lược đi theo xu hướng. Dưới 0,5 là bị kéo ngược về trung bình — hợp mua thấp bán cao. Quanh 0,5 là không phân biệt được với ngẫu nhiên, và đó là câu trả lời trung thực chứ không phải thất bại của phép đo.
Chỉ số đồng pha
Các khung đang cùng hướng hay chọi nhau, quy về một con số. Đồng thuận cao nghĩa là tín hiệu ở khung nhỏ được khung lớn hậu thuẫn. Đồng thuận thấp nghĩa là bạn đang đánh ngược cấu trúc ngay phía trên mình.
Bộ khung khác nhau theo chế độ thanh toán
Cổ phiếu cơ sở dùng tuần, ba ngày, ngày và một giờ. Phái sinh VN30 dùng ngày xuống tới mười lăm phút. Không phải vì khung ngắn kém chính xác, mà vì hàng T+2 không hành động theo nó được.
Khi khung lớn nói ngược
Đây là chỗ đa khung có giá trị nhất. Nếu khung ngày báo tích luỹ nhưng khung tuần đang giảm giá, cảnh báo được đẩy lên đầu kết luận thay vì nằm im trong phần chi tiết — vì đó chính là thông tin có thể đổi quyết định.

Toàn bộ phần fractal — ước lượng scaling, kiểm định variance ratio, đo độ đồng pha — là công nghệ chung của BunnyQuant, phát triển cho bản quốc tế và bê nguyên sang đây. Xem trình bày đầy đủ tại bunnyquant.com/technology.

9. Hiệu chỉnh T+2

Phần không thể sao chép từ thị trường Mỹ

Cổ phiếu cơ sở Việt Nam thanh toán T+2: mua hôm nay thì chiều phiên thứ hai mới bán được. Ràng buộc này làm vỡ giả định nền của mọi mô hình xây cho thị trường giao dịch tức thời.

Cắt lỗ phải rộng hơn
Không thoát được trong phiên nghĩa là một phiên gap ngược chiều là chịu. Cắt lỗ được nới thêm một khoảng theo biên độ dao động của chính mã đó. Phái sinh VN30 là T+0 nên không cộng đệm này.
Khung thời gian bị giới hạn
Mọi tín hiệu khung phút đều ngầm giả định thoát lệnh được trong vài phút. Với hàng T+2, tín hiệu hết hiệu lực trước khi bạn được phép bán. Nên khung ra quyết định cho cổ phiếu cơ sở chỉ từ khung ngày trở lên; khung một giờ để tham chiếu và canh giờ đặt lệnh.
Mức tin cậy thực tế thấp hơn ghi trên giấy
Mức 95% được tính trên biến động một phiên. Giữ thêm hai phiên là thêm rủi ro gap, tin tức cuối tuần, biến động toàn cầu. Hệ thống hiển thị cả hai con số: danh nghĩa 95%, thực tế khoảng 87%.

Đây là lý do một sản phẩm phân tích chứng khoán Việt Nam không thể là bản dịch của sản phẩm nước ngoài.

Quan hệ với BunnyQuant quốc tế

BunnyQuantVN dùng chung nền công nghệ với bunnyquant.com — bản quốc tế phục vụ thị trường Mỹ, phái sinh, hàng hoá và tiền số. Các engine phân tích kỹ thuật, nhận diện chu kỳ, BQ Omega và toàn bộ phần fractal được phát triển ở đó rồi bê nguyên sang đây, không sửa thuật toán.

Trình bày đầy đủ về nền tảng fractal — ước lượng scaling, kiểm định variance ratio, đo độ đồng pha giữa các thang thời gian — nằm ở bunnyquant.com/technology.

Phần riêng của bản Việt Nam là ba thứ không sao chép được: ma trận quyết định cơ bản × kỹ thuật, các mô hình định giá theo chuẩn báo cáo tài chính Việt Nam, và toàn bộ hiệu chỉnh cho chu kỳ thanh toán T+2.

Nguồn dữ liệu

Giá và báo cáo tài chính lấy từ VCI (Vietcap). Giá cập nhật theo phiên; báo cáo tài chính theo quý. Mọi con số hiển thị đều kèm thời điểm phiên gần nhất và thời điểm phân tích, để bạn biết mình đang nhìn dữ liệu của lúc nào.

Kết quả được lưu đệm trong thời gian ngắn. Khi dữ liệu đọc từ bộ nhớ đệm, màn hình ghi rõ điều đó ở chân trang thay vì để bạn tưởng là số mới.

Những gì chúng tôi chưa có

Mục này có mặt ở đây một cách cố ý. Một trang công nghệ chỉ liệt kê điểm mạnh là một trang quảng cáo.

Chưa có tối ưu khối lượng lệnh. Hệ thống nói nên mua ở vùng nào, chưa nói nên mua bao nhiêu. Phần định cỡ vị thế theo tiêu chí Kelly và ngân sách rủi ro đang nằm trong kế hoạch.

Chưa có cảnh báo tự động. Phải tự vào xem, chưa có thông báo khi một mã trong danh sách theo dõi chuyển trạng thái.

Chưa có kiểm định lịch sử công khai. Chúng tôi chưa công bố tỷ lệ thắng hay hiệu suất, vì chưa chạy kiểm định đủ nghiêm túc để công bố. Khi có, sẽ kèm phương pháp đầy đủ.

Bảng trung bình ngành là số tĩnh. Đã cố ý loại khỏi phần chấm điểm, chỉ còn hiển thị để tham khảo, cho tới khi thay được bằng số liệu tính động toàn thị trường.

Nội dung mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Mọi quyết định giao dịch và rủi ro đi kèm thuộc về bạn.